Từ
跳伞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跳伞 (tiào sǎn) là một từ tiếng Trung: nhảy dù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跳伞
动 động từ
nhảy dù
我明天要去跳伞。
Ngày mai tôi sẽ đi nhảy dù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
伞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét