Từ

跳伞 (tiào sǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跳伞 (tiào sǎn) là một từ tiếng Trung: nhảy dù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳伞

动 dòng động từ

nhảy dù

我明天要去跳伞。

wǒ míng tiān yào qù tiào sǎn

Ngày mai tôi sẽ đi nhảy dù.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — nhảy

伞 sǎn — dù

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 伞 sǎn — ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)

伞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét