Chữ
伞
- 1. ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)
- 2. vật có hình dạng như cái ô
- 3. họ
Từ dùng 伞 như sǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
伞
— ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)
伞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét