Chữ

伞

sǎn HSK 7
伞 sǎn HSK 7
  • 1. ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)
  • 2. vật có hình dạng như cái ô
  • 3. họ
Từ dùng 伞 như sǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
伞 sǎn — ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)

伞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét