Từ
跳舞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
跳舞 (tiào wǔ) là một từ tiếng Trung: nhảy múa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跳舞
动 động từ
nhảy múa
她喜欢跳舞。
Cô ấy thích nhảy múa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét