Từ

跳舞 (tiào wǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

跳舞 (tiào wǔ) là một từ tiếng Trung: nhảy múa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳舞

动 dòng động từ

nhảy múa

她喜欢跳舞。

tā xǐ huan tiào wǔ

Cô ấy thích nhảy múa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — nhảy, bước (khía cạnh chuyển động của việc nhảy múa)

舞 wǔ — múa (ý nghĩa cốt lõi của hành động nhảy múa)

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 舞 wǔ — múa, vũ điệu

舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 無 wú — không có, vô, không tồn tại
無 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét