Từ
零件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
零件 (líng jiàn) là một từ tiếng Trung: linh kiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 零件
名 danh từ
linh kiện
这个机器需要更换一个零件。
Máy này cần thay thế một linh kiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét