Từ
借条 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
借条 (jiè tiáo) là một từ tiếng Trung: giấy nợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 借条
名 danh từ
giấy nợ
他给我写了一张借条。
Anh ấy viết cho tôi một giấy nợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
借 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét