Từ
萧条 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
萧条 (xiāo tiáo) là một từ tiếng Trung: trì trệ, ảm đạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 萧条
形 tính từ
trì trệ, ảm đạm
经济萧条导致很多人失业。
Suy thoái kinh tế khiến nhiều người mất việc làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
萧 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
肃 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét