Từ
教条 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
教条 (jiào tiáo) là một từ tiếng Trung: giáo điều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教条
名 danh từ
giáo điều
我们不能盲目遵循教条。
Chúng ta không thể tuân theo giáo điều một cách mù quáng.
形 tính từ
giáo điều
他的思想太教条了。
Tư tưởng của anh ấy quá giáo điều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét