Từ
油条 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
油条 (yóu tiáo) là một từ tiếng Trung: quẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 油条
名 danh từ
quẩy
早餐我喜欢吃油条配豆浆。
Bữa sáng tôi thích ăn quẩy với sữa đậu nành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
油 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét