Từ
斗志 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
斗志 (dòu zhì) là một từ tiếng Trung: tinh thần chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斗志
名 danh từ
tinh thần chiến đấu
运动员们充满了斗志。
Các vận động viên tràn đầy tinh thần chiến đấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét