Từ

斗志 (dòu zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

斗志 (dòu zhì) là một từ tiếng Trung: tinh thần chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斗志

名 míng danh từ

tinh thần chiến đấu

运动员们充满了斗志。

yùn dòng yuán men chōng mǎn le dòu zhì

Các vận động viên tràn đầy tinh thần chiến đấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斗 dòu — đấu tranh, chiến đấu

志 zhì — ý chí, quyết tâm, tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 斗 dòu — đánh nhau; chiến đấu
Xpinyin
斗 là bộ thủ trong 6 chữ

斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 志 zhì — chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó

志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét