Từ

励志 (lì zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

励志 (lì zhì) là một từ tiếng Trung: tự động viên; truyền cảm hứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 励志

动 dòng động từ

tự động viên; truyền cảm hứng

这是一个励志故事。

zhè shì yí ge lì zhì gù shi

Đây là một câu chuyện truyền cảm hứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

励 lì — khuyến khích, thúc giục, phấn đấu

志 zhì — ý chí, khát vọng, quyết tâm

Cấu trúc & nét viết
1 励 lì — khuyến khích; nỗ lực

励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 志 zhì — chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó

志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét