Từ
标志 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
标志 (biāo zhì) là một từ tiếng Trung: dấu hiệu, biểu tượng, ký hiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 标志
名 danh từ
dấu hiệu, biểu tượng, ký hiệu
红绿灯是交通标志。
Đèn giao thông là dấu hiệu giao thông.
动 động từ
đánh dấu; biểu thị
他的成功标志着新时代的开始。
Thành công của anh ấy đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét