Từ
教授 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
教授 (jiào shòu) là một từ tiếng Trung: giáo sư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教授
名 danh từ
giáo sư
王教授是我们大学最受欢迎的老师。
Giáo sư Vương là giáo viên được yêu thích nhất ở trường đại học của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
授 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
受 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét