Từ

赐教 (cì jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赐教 (cì jiào) là một từ tiếng Trung: ban cho lời dạy (cách nói khiêm tốn). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赐教

动 dòng động từ

ban cho lời dạy (cách nói khiêm tốn)

关于这个问题,恳请您赐教。

guān yú zhè ge wèn tí kěn qǐng nín cì jiào

Về vấn đề này, tôi kính xin ngài ban cho lời dạy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赐 cì — ban cho, ban phát (thể hiện sự kính trọng)

教 jiào — dạy, lời dạy (lời khuyên hay sự dạy bảo)

Cấu trúc & nét viết
1 赐 cì — ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)

赐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét