Từ
指教 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
指教 (zhǐ jiào) là một từ tiếng Trung: cho lời khuyên/hướng dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指教
动 động từ
cho lời khuyên/hướng dẫn
希望老师能多多指教。
Tôi hy vọng thầy có thể cho nhiều lời khuyên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét