Từ
教训 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
教训 (jiào xùn) là một từ tiếng Trung: dạy dỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教训
动 động từ
dạy dỗ
老师教训了那个调皮的学生。
Giáo viên đã dạy dỗ học sinh nghịch ngợm đó.
名 danh từ
bài học
这次失败给了我们深刻的教训。
Thất bại này đã cho chúng tôi một bài học sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
训 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét