Từ
昂贵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
昂贵 (áng guì) là một từ tiếng Trung: đắt tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 昂贵
形 tính từ
đắt tiền
这个包很昂贵,但质量很好。
Cái túi này rất đắt tiền, nhưng chất lượng rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
昂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét