Từ

贵族 (guì zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贵族 (guì zú) là một từ tiếng Trung: quý tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贵族

名 míng danh từ

quý tộc

他出身于贵族家庭。

tā chū shēn yú guì zú jiā tíng

Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贵 guì — cao quý, địa vị cao

族 zú — giai cấp, nhóm

Cấu trúc & nét viết
1 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 族 zú — nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ

族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét