Từ

贵姓 (guì xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

贵姓 (guì xìng) là một từ tiếng Trung: họ (dạng lịch sự). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贵姓

名 míng danh từ

họ (dạng lịch sự)

请问您贵姓?

qǐng wèn nín guì xìng

Xin hỏi quý họ?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贵 guì — danh dự, kính trọng (tiền tố tôn kính)

姓 xìng — họ

Cấu trúc & nét viết
1 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 姓 xìng — họ; tên họ

姓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét