Từ
尊贵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尊贵 (zūn guì) là một từ tiếng Trung: cao quý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尊贵
形 tính từ
cao quý
她有着尊贵的气质。
Cô ấy có khí chất cao quý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尊 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét