Từ

干部 (gàn bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

干部 (gàn bù) là một từ tiếng Trung: cán bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干部

名 míng danh từ

cán bộ

他是公司的高级干部。

tā shì gōng sī de gāo jí gàn bù

Anh ấy là cán bộ cấp cao của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gàn — xương sống; cốt cán (nhân viên)

部 bù — nhân viên; thành viên; bộ

Cấu trúc & nét viết
1 干 gàn — phần chính, phần cốt lõi của sự vật
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét