Từ

西部 (xī bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

西部 (xī bù) là một từ tiếng Trung: miền tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西部

名 míng danh từ

miền tây

中国西部有很多山。

Zhōng guó xī bù yǒu hěn duō shān

Miền tây Trung Quốc có nhiều núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — phương tây, hướng tây

部 bù — phần, khu vực, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét