Từ
部首 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
部首 (bù shǒu) là một từ tiếng Trung: bộ thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 部首
名 danh từ
bộ thủ
这个汉字的部首是水。
Bộ thủ của chữ Hán này là nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét