Từ

部门 (bù mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

部门 (bù mén) là một từ tiếng Trung: phòng ban. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 部门

名 míng danh từ

phòng ban

他在财务部门工作。

tā zài cái wù bù mén gōng zuò

Anh ấy làm việc ở phòng tài chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

部 bù — bộ phận, phân khu (đơn vị tổ chức)

门 mén — loại, lĩnh vực (khía cạnh phân loại)

Cấu trúc & nét viết
1 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét