Từ

部署 (bù shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

部署 (bù shǔ) là một từ tiếng Trung: triển khai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 部署

动 dòng động từ

triển khai

公司部署了新的市场策略。

gōng sī bù shǔ le xīn de shì chǎng cè lüè

Công ty đã triển khai chiến lược thị trường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

部 bù — bộ phận, quân đội, đơn vị (lực lượng được tổ chức để bố trí)

署 shǔ — sắp xếp, đặt, bố trí (hành động triển khai)

Cấu trúc & nét viết
1 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 署 shǔ — văn phòng; cơ quan hành chính hoặc đơn vị bộ phận
署 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét