Từ

北部 (běi bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

北部 (běi bù) là một từ tiếng Trung: phần phía bắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 北部

名 míng danh từ

phần phía bắc

我住在这个城市的北部。

wǒ zhù zài zhè ge chéng shì de běi bù

Tôi sống ở phần phía bắc của thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

北 běi — bắc

部 bù — phần, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 北 běi — hướng bắc (đối lập với 'nam')
北 là bộ thủ trong 4 chữ

北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét