Từ
北部 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
北部 (běi bù) là một từ tiếng Trung: phần phía bắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 北部
名 danh từ
phần phía bắc
我住在这个城市的北部。
Tôi sống ở phần phía bắc của thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét