Từ

南部 (nán bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

南部 (nán bù) là một từ tiếng Trung: miền nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 南部

名 míng danh từ

miền nam

我住在城市的南部。

wǒ zhù zài chéng shì de nán bù

Tôi sống ở miền nam thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

南 nán — nam

部 bù — phần, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét