Từ
裁缝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裁缝 (cái féng) là một từ tiếng Trung: thợ may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裁缝
名 danh từ
thợ may
我父亲是个裁缝,他的手艺很好。
Cha tôi là thợ may, tay nghề của ông ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
缝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét