Từ

耍赖 (shuǎ lài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耍赖 (shuǎ lài) là một từ tiếng Trung: hành động vô liêm sỉ; chối tội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耍赖

动 dòng động từ

hành động vô liêm sỉ; chối tội

你别耍赖,明明是你的错!

nǐ bié shuǎ lài míng míng shì nǐ de cuò

Đừng chối, rõ ràng là lỗi của bạn!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耍 shuǎ — làm; thực hiện (với ý nghĩa thao túng)

赖 lài — chối bỏ trách nhiệm; trốn tránh

Cấu trúc & nét viết
1 耍 shuǎ — chơi; vui chơi

耍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 赖 lài — dựa vào; nương tựa vào
赖 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét