Từ
凶恶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凶恶 (xiōng è) là một từ tiếng Trung: hung ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凶恶
形 tính từ
hung ác
他的表情凶恶,让人害怕。
Biểu cảm của anh ta hung ác, khiến người ta sợ hãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét