Từ

凶恶 (xiōng è) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凶恶 (xiōng è) là một từ tiếng Trung: hung ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凶恶

形 xíng tính từ

hung ác

他的表情凶恶,让人害怕。

tā de biǎo qíng xiōng è ràng rén hài pà

Biểu cảm của anh ta hung ác, khiến người ta sợ hãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凶 xiōng — dữ tợn, bạo lực, hung hăng

恶 è — ác, độc ác, xấu xa

Cấu trúc & nét viết
1 凶 xiōng — xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét