Từ
丑恶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丑恶 (chǒu è) là một từ tiếng Trung: xấu xa và độc ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丑恶
形 tính từ
xấu xa và độc ác
社会上的丑恶现象应该被揭露。
Những hiện tượng xấu xa và độc ác trong xã hội cần được vạch trần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét