Từ

丑恶 (chǒu è) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丑恶 (chǒu è) là một từ tiếng Trung: xấu xa và độc ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丑恶

形 xíng tính từ

xấu xa và độc ác

社会上的丑恶现象应该被揭露。

shè huì shàng de chǒu è xiàn xiàng yīng gāi bèi jiē lù

Những hiện tượng xấu xa và độc ác trong xã hội cần được vạch trần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丑 chǒu — xấu xí, ghê tởm

恶 è — độc ác, xấu xa

Cấu trúc & nét viết
1 丑 chǒu — chi thứ hai trong mười hai địa chi
丑 là bộ thủ trong 4 chữ

丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét