Từ
恶化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恶化 (è huà) là một từ tiếng Trung: xấu đi, trở nên tồi tệ hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恶化
动 động từ
xấu đi, trở nên tồi tệ hơn
他的病情恶化了。
Tình trạng của anh ấy đã xấu đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét