Từ
恶劣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恶劣 (è liè) là một từ tiếng Trung: tồi tệ, khủng khiếp, xấu xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恶劣
形 tính từ
tồi tệ, khủng khiếp, xấu xa
今天的天气非常恶劣。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
少 là bộ thủ trong 11 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét