Từ

恶劣 (è liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恶劣 (è liè) là một từ tiếng Trung: tồi tệ, khủng khiếp, xấu xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恶劣

形 xíng tính từ

tồi tệ, khủng khiếp, xấu xa

今天的天气非常恶劣。

jīn tiān de tiān qì fēi cháng è liè

Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恶 è — xấu, ác, độc

劣 liè — kém, chất lượng thấp, thiếu sót

Cấu trúc & nét viết
1 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 劣 liè — kém, xấu (trái nghĩa với 优)

劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét