Từ

旺季 (wàng jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旺季 (wàng jì) là một từ tiếng Trung: mùa cao điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旺季

名 míng danh từ

mùa cao điểm

夏天是旅游旺季,酒店价格很贵。

xià tiān shì lǚ yóu wàng jì jiǔ diàn jià gé hěn guì

Mùa hè là mùa cao điểm du lịch, nên giá khách sạn rất đắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旺 wàng — thịnh vượng, cao điểm

季 jì — mùa, thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 旺 wàng — hưng thịnh; phồn thịnh; (lửa) cháy mạnh

旺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét