Từ
淡季 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
淡季 (dàn jì) là một từ tiếng Trung: mùa vắng khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淡季
名 danh từ
mùa vắng khách
这家酒店在淡季价格很便宜。
Khách sạn này rất rẻ vào mùa vắng khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
淡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét