Từ
季节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
季节 (jì jié) là một từ tiếng Trung: mùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 季节
名 danh từ
mùa
春天是一年中最美的季节。
Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét