Từ

季节 (jì jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

季节 (jì jié) là một từ tiếng Trung: mùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 季节

名 míng danh từ

mùa

春天是一年中最美的季节。

chūn tiān shì yī nián zhōng zuì měi de jì jié

Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

季 jì — mùa; thời kỳ

节 jié — phần; sự phân chia; đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét