Từ

那边 (nà biān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

那边 (nà biān) là một từ tiếng Trung: bên kia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 那边

代 dài đại từ

bên kia

我的书在那边。

wǒ de shū zài nà biān

Cuốn sách của tôi ở bên kia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

那 nà — kia (chỉ định xa)

边 biān — bên, dấu hiệu vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 边 biān — biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét