Từ
那边 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
那边 (nà biān) là một từ tiếng Trung: bên kia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 那边
代 đại từ
bên kia
我的书在那边。
Cuốn sách của tôi ở bên kia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét