Từ

左边 (zuǒ biān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

左边 (zuǒ biān) là một từ tiếng Trung: bên trái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 左边

名 míng danh từ

bên trái

书店在邮局的左边。

shū diàn zài yóu jú de zuǒ biān

Hiệu sách ở bên trái bưu điện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

左 zuǒ — trái (hướng)

边 biān — bên, cạnh (từ chỉ vị trí)

Cấu trúc & nét viết
1 左 zuǒ — bên trái (đối lập với 'phải', phía đông khi mặt về hướng nam)
左 là bộ thủ trong 1 chữ

左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 边 biān — biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét