Từ
左边 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
左边 (zuǒ biān) là một từ tiếng Trung: bên trái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 左边
名 danh từ
bên trái
书店在邮局的左边。
Hiệu sách ở bên trái bưu điện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
左 là bộ thủ trong 1 chữ
左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét