Từ
单边 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
单边 (dān biān) là một từ tiếng Trung: đơn phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单边
形 tính từ
đơn phương
这是一个单边决定。
Đây là một quyết định đơn phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét