Từ

脚印 (jiǎo yìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脚印 (jiǎo yìn) là một từ tiếng Trung: dấu chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脚印

名 míng danh từ

dấu chân

雪地里留下了一串脚印。

xuě dì lǐ liú xià le yī chuàn jiǎo yìn

Một chuỗi dấu chân được để lại trên tuyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脚 jiǎo — chân

印 yìn — dấu

Cấu trúc & nét viết
1 脚 jiǎo — bàn chân (phần dưới của chân người hoặc động vật)

脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 却 què — lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét