Từ
脚步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
脚步 (jiǎo bù) là một từ tiếng Trung: bước chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脚步
名 danh từ
bước chân
她加快了脚步走向车站。
Cô ấy đẩy nhanh bước chân về phía nhà ga.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét