Từ

脚步 (jiǎo bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

脚步 (jiǎo bù) là một từ tiếng Trung: bước chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脚步

名 míng danh từ

bước chân

她加快了脚步走向车站。

tā jiā kuài le jiǎo bù zǒu xiàng chē zhàn

Cô ấy đẩy nhanh bước chân về phía nhà ga.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脚 jiǎo — chân (bộ phận cơ thể bước đi)

步 bù — bước (hành động bước đi)

Cấu trúc & nét viết
1 脚 jiǎo — bàn chân (phần dưới của chân người hoặc động vật)

脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 却 què — lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét