Từ
绊脚石 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绊脚石 (bàn jiǎo shí) là một từ tiếng Trung: chướng ngại vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绊脚石
名 danh từ
chướng ngại vật
恐惧往往是成功路上的绊脚石。
Nỗi sợ hãi thường là chướng ngại vật trên con đường dẫn đến thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét