Từ
窍门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
窍门 (qiào mén) là một từ tiếng Trung: bí quyết, mẹo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窍门
名 danh từ
bí quyết, mẹo
学习语言有什么窍门吗?
Có bí quyết gì để học ngôn ngữ không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
窍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
巧 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét