Từ

窍门 (qiào mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窍门 (qiào mén) là một từ tiếng Trung: bí quyết, mẹo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窍门

名 míng danh từ

bí quyết, mẹo

学习语言有什么窍门吗?

xué xí yǔ yán yǒu shén me qiào mén ma

Có bí quyết gì để học ngôn ngữ không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窍 qiào — điểm mấu chốt, hiểu biết quan trọng

门 mén — phương pháp, cách (hậu tố chỉ cách tiếp cận)

Cấu trúc & nét viết
1 窍 qiào — lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi

窍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét