Từ

门票 (mén piào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

门票 (mén piào) là một từ tiếng Trung: vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 门票

名 míng danh từ

vé

这个博物馆的门票是五十元。

zhè ge bó wù guǎn de mén piào shì wǔ shí yuán

Vé bảo tàng này là năm mươi nhân dân tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

门 mén — lối vào, cổng

票 piào — vé

Cấu trúc & nét viết
1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét