Từ
门票 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
门票 (mén piào) là một từ tiếng Trung: vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 门票
名 danh từ
vé
这个博物馆的门票是五十元。
Vé bảo tàng này là năm mươi nhân dân tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét