Từ
冷门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冷门 (lěng mén) là một từ tiếng Trung: không phổ biến; ít người biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冷门
名 danh từ
không phổ biến; ít người biết
他研究的是一个冷门专业。
Anh ấy học một chuyên ngành ít người biết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét