Từ

冷门 (lěng mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷门 (lěng mén) là một từ tiếng Trung: không phổ biến; ít người biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷门

名 míng danh từ

không phổ biến; ít người biết

他研究的是一个冷门专业。

tā yán jiū de shì yí gè lěng mén zhuān yè

Anh ấy học một chuyên ngành ít người biết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh (ẩn dụ: không phổ biến)

门 mén — loại; lĩnh vực; ngành

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét