Từ
阀门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阀门 (fá mén) là một từ tiếng Trung: van. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阀门
名 danh từ
van
请关闭水管的阀门。
Vui lòng đóng van của ống nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
伐 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét