Từ

阀门 (fá mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阀门 (fá mén) là một từ tiếng Trung: van. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阀门

名 míng danh từ

van

请关闭水管的阀门。

qǐng guān bì shuǐ guǎn de fá mén

Vui lòng đóng van của ống nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阀 fá — cơ chế van, thiết bị điều khiển

门 mén — cửa, chức năng mở/đóng

Cấu trúc & nét viết
1 阀 fá — cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó

阀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét