Từ
花瓣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
花瓣 (huā bàn) là một từ tiếng Trung: cánh hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 花瓣
名 danh từ
cánh hoa
玫瑰的花瓣很柔软。
Cánh hoa hồng rất mềm mại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
瓣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét