Chữ
兰
兰
HSK 6
- 1. hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
- 2. trạch lan (泽兰), cây thảo lâu năm lá hình trứng hoặc hình mác, mép có răng cưa
- 3. chỉ 木兰 trong sách cổ
- 4. họ
Từ dùng 兰 như lán (1)
Cấu trúc & nét viết
兰
— hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
兰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét