Từ
兰花 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
兰花 (lán huā) là một từ tiếng Trung: hoa lan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兰花
名 danh từ
hoa lan
她在家里养了很多兰花。
Cô ấy trồng nhiều hoa lan ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
兰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét