Từ
烟花 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烟花 (yān huā) là một từ tiếng Trung: pháo hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烟花
名 danh từ
pháo hoa
夜空中的烟花很美丽。
Pháo hoa trên bầu trời đêm rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét