Từ
锦旗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
锦旗 (jǐn qí) là một từ tiếng Trung: cờ lụa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 锦旗
名 danh từ
cờ lụa
消防员收到了市民赠送的锦旗。
Lính cứu hỏa đã nhận được những lá cờ lụa do công dân tặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
锦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
帛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét