Từ

锦旗 (jǐn qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锦旗 (jǐn qí) là một từ tiếng Trung: cờ lụa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锦旗

名 míng danh từ

cờ lụa

消防员收到了市民赠送的锦旗。

xiāo fáng yuán shōu dào le shì mín zèng sòng de jǐn qí

Lính cứu hỏa đã nhận được những lá cờ lụa do công dân tặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锦 jǐn — lụa, gấm, vải thêu

旗 qí — cờ, ngọn cờ

Cấu trúc & nét viết
1 锦 jǐn — vải lụa có hoa văn nhiều màu

锦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 旗 qí — cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)

旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét